Lịch Thi Đấu Cập Nhật Kèo Đấu NET88 Chính Xác Mỗi Ngày

NET88 Nhà cái lớn nhất Việt Nam
NET88 Crystal Palace - Nhà cái lớn nhất Việt Nam
NET88
NET88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

NET88 Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
19/06
NET88 Bentleigh Greens
Bentleigh Greens
NET88 South Melbourne
South Melbourne
-0.97
0.50
0.83
0.84
2.75
0.97
4.00
0.87
0.25
0.94
-0.97
1.25
0.77
4.33
09:30
19/06
NET88 Gold Coast Knights
Gold Coast Knights
NET88 Magic United
Magic United
0.95
-2.25
0.90
0.83
4.25
0.98
1.14
-0.99
-1.00
0.81
0.76
1.75
-0.97
1.43
0.73
-2.00
-0.89
0.82
4.25
1.00
1.17
0.72
1.75
-0.90
1.45
10:15
19/06
NET88 Oakleigh Cannons
Oakleigh Cannons
NET88 Melbourne City II
Melbourne City II
0.96
-1.25
0.88
0.98
3.25
0.84
1.39
0.95
-0.50
0.86
0.80
1.25
0.99
1.83
11:00
19/06
NET88 Uni Azzurri
Uni Azzurri
NET88 Mindil Aces
Mindil Aces
0.94
-1.00
0.91
0.85
4.75
0.97
1.55
-0.98
-0.50
0.80
0.79
2.00
0.99
1.90
NET88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:45
19/06
NET88 Adelaide University W
Adelaide University W
NET88 MetroStars W
MetroStars W
0.91
-1.00
0.91
0.93
3.25
0.87
1.49
-0.93
-0.50
0.73
0.93
1.25
0.83
1.94
NET88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
19/06
NET88 Naftan Novopolock
Naftan Novopolock
NET88 Baranovichi
Baranovichi
0.94
0.25
0.88
0.89
2.50
0.89
3.13
0.65
0.25
-0.79
0.80
1.00
0.98
3.78
NET88 Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
19/06
NET88 Langwarrin
Langwarrin
NET88 Port Melbourne
Port Melbourne
0.98
-1.50
0.83
0.91
3.75
0.83
1.30
0.82
-0.50
0.96
0.83
1.50
0.94
1.71
10:00
19/06
NET88 Sydney University
Sydney University
NET88 Inner West Hawks
Inner West Hawks
0.88
-0.50
0.93
0.87
3.00
0.87
1.75
0.97
-0.25
0.81
0.90
1.25
0.87
2.30
10:00
19/06
NET88 Mounties Wanderers
Mounties Wanderers
NET88 Parramatta Eagles
Parramatta Eagles
0.91
-1.50
0.90
0.86
3.50
0.88
1.25
0.78
-0.50
-0.99
0.93
1.50
0.85
1.67
10:30
19/06
NET88 Holland Park Hawks
Holland Park Hawks
NET88 St George Willawong
St George Willawong
0.88
-0.75
0.94
0.96
3.50
0.78
1.58
0.80
-0.25
0.98
1.00
1.50
0.78
2.06
0.86
-0.75
0.98
-0.99
3.50
0.81
1.66
0.81
-0.25
-0.99
-0.99
1.50
0.79
2.08
10:30
19/06
NET88 Caboolture
Caboolture
NET88 Brisbane Strikers
Brisbane Strikers
0.95
0.50
0.87
0.82
3.50
0.92
3.33
0.84
0.25
0.94
0.90
1.50
0.87
3.63
3.15
0.89
1.50
0.91
3.45
10:30
19/06
NET88 Brunswick Juventus JFC
Brunswick Juventus JFC
NET88 Bulleen Lions
Bulleen Lions
0.99
-0.50
0.83
0.94
3.00
0.80
1.86
-0.93
-0.25
0.73
0.94
1.25
0.83
2.42
10:30
19/06
NET88 Eltham Redbacks
Eltham Redbacks
NET88 Western United II
Western United II
0.81
-0.75
-0.99
0.82
3.50
0.92
1.54
0.76
-0.25
-0.97
0.90
1.50
0.87
2.00
NET88 Giải Vô địch Quốc gia U23 Úc
Giải Vô địch Quốc gia U23 Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
19/06
NET88 Holland Park U23
Holland Park U23
NET88 St George Willawong U23
St George Willawong U23
0.78
-1.00
-0.98
0.92
3.00
0.86
1.41
0.72
-0.25
-0.94
0.95
1.00
0.80
2.01
NET88 Cúp FA Trung Quốc
Cúp FA Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:30
19/06
NET88 Xian Ronghai
Xian Ronghai
NET88 Qingdao Youth Island
Qingdao Youth Island
0.70
0.25
-0.90
0.92
2.75
0.86
4.85
-
-
-
-
-
-
-
07:30
19/06
NET88 Shanghai Segenda
Shanghai Segenda
NET88 Shanghai Port
Shanghai Port
0.83
0.75
0.97
0.74
3.00
-0.96
-
-
-
-
-
-
-
-
07:30
19/06
NET88 Dalian Kewei
Dalian Kewei
NET88 Liaoning Tieren
Liaoning Tieren
0.90
0.25
0.90
0.88
1.75
0.90
1.46
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
19/06
NET88 Grazer AK
Grazer AK
NET88 Gyori
Gyori
0.87
0.00
0.87
0.96
3.00
0.73
2.36
0.85
0.00
0.85
0.95
1.25
0.76
2.94
NET88 Giải Ngoại hạng Kuwait
Giải Ngoại hạng Kuwait
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:05
19/06
NET88 Al Fahaheel
Al Fahaheel
NET88 Kazma
Kazma
0.95
0.50
0.79
0.75
2.50
0.93
3.94
0.80
0.25
0.91
0.71
1.00
-0.98
4.50
NET88 Giải Dự bị Nữ Quốc gia Úc
Giải Dự bị Nữ Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
19/06
NET88 West Adelaide II W
West Adelaide II W
NET88 Salisbury Inter II W
Salisbury Inter II W
0.98
-2.00
0.68
0.83
4.75
0.77
-
0.70
-0.50
0.91
0.95
2.25
0.65
1.01
08:45
19/06
NET88 FFSA NTC II W
FFSA NTC II W
NET88 Campbelltown City II W
Campbelltown City II W
0.76
-0.50
0.88
0.76
3.25
0.85
1.70
0.90
-0.25
0.71
0.78
1.25
0.80
2.23
NET88 Australia U20 Victoria NPL Women
Australia U20 Victoria NPL Women
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:15
19/06
NET88 Spring Hills FC U20 W
Spring Hills FC U20 W
NET88 Bentleigh Greens SC U20 W
Bentleigh Greens SC U20 W
0.79
-2.25
0.85
0.89
3.00
0.72
1.03
0.69
-0.25
0.93
-0.94
0.50
0.58
2.18
NET88 Giải U23 Ngoại hạng Victoria
Giải U23 Ngoại hạng Victoria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:15
19/06
NET88 Brunswick Juventus U23
Brunswick Juventus U23
NET88 Bulleen Lions U23
Bulleen Lions U23
0.77
1.25
0.87
-0.91
3.25
0.58
5.17
0.62
0.25
-0.97
-0.99
0.50
0.60
8.25
NET88 Giải Vô địch Quốc gia nữ Trung Quốc
Giải Vô địch Quốc gia nữ Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
19/06
NET88 Beijing Beikong W
Beijing Beikong W
NET88 Changchun Zhuoyue W
Changchun Zhuoyue W
-0.99
-1.00
0.66
0.75
2.25
0.86
-
-
-
-
-
-
-
-
NET88 Giải U20 Myanmar
Giải U20 Myanmar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
19/06
NET88 Shan United FC U20
Shan United FC U20
NET88 Thitsar Arman FC U20
Thitsar Arman FC U20
0.83
-2.00
0.81
0.71
3.00
0.90
1.07
0.72
-0.75
0.90
0.72
1.25
0.86
1.41
09:00
19/06
NET88 ISPE U20
ISPE U20
NET88 Dagon Star United FC U20
Dagon Star United FC U20
0.77
-0.25
0.87
0.91
3.25
0.70
1.92
-0.94
-0.25
0.60
0.72
1.25
0.86
2.40
NET88 Giải hạng Ba Quốc gia Úc
Giải hạng Ba Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
19/06
NET88 Box Hill United
Box Hill United
NET88 Kingston City
Kingston City
0.80
-1.75
0.78
0.69
3.00
0.89
1.12
0.86
-0.75
0.72
0.74
1.25
0.83
1.49
09:45
19/06
NET88 Eastern Lions
Eastern Lions
NET88 Springvale White Eagles
Springvale White Eagles
0.80
-0.50
0.78
0.82
3.00
0.76
1.70
0.89
-0.25
0.69
0.82
1.25
0.75
2.20
10:30
19/06
NET88 Whittlesea United
Whittlesea United
NET88 Bayside Argonauts
Bayside Argonauts
0.72
-0.25
0.85
0.88
3.00
0.70
1.89
-0.95
-0.25
0.58
0.86
1.25
0.72
2.40
10:30
19/06
NET88 Essendon Royals
Essendon Royals
NET88 Werribee City
Werribee City
0.87
-1.25
0.71
0.85
3.50
0.73
1.33
0.85
-0.50
0.72
0.87
1.50
0.71
1.73