Lịch thi đấu
Hôm nay
19/06
Ngày mai
20/06
Chủ nhật
21/06
Thứ 2
22/06
Thứ 3
23/06
Thứ 4
24/06
Thứ 5
25/06
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
19/06
Bentleigh Greens
South Melbourne
-0.97
0.50
0.83
0.84
2.75
0.97
4.00
0.87
0.25
0.94
-0.97
1.25
0.77
4.33
09:30
19/06
Gold Coast Knights
Magic United
0.95
-2.25
0.90
0.83
4.25
0.98
1.14
-0.99
-1.00
0.81
0.76
1.75
-0.97
1.43
0.73
-2.00
-0.89
0.82
4.25
1.00
1.17
0.87
-1.00
0.97
0.72
1.75
-0.90
1.45
10:15
19/06
Oakleigh Cannons
Melbourne City II
0.96
-1.25
0.88
0.98
3.25
0.84
1.39
0.95
-0.50
0.86
0.80
1.25
0.99
1.83
11:00
19/06
Uni Azzurri
Mindil Aces
0.94
-1.00
0.91
0.85
4.75
0.97
1.55
-0.98
-0.50
0.80
0.79
2.00
0.99
1.90
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:45
19/06
Adelaide University W
MetroStars W
0.91
-1.00
0.91
0.93
3.25
0.87
1.49
-0.93
-0.50
0.73
0.93
1.25
0.83
1.94
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
19/06
Naftan Novopolock
Baranovichi
0.94
0.25
0.88
0.89
2.50
0.89
3.13
0.65
0.25
-0.79
0.80
1.00
0.98
3.78
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
19/06
Langwarrin
Port Melbourne
0.98
-1.50
0.83
0.91
3.75
0.83
1.30
0.82
-0.50
0.96
0.83
1.50
0.94
1.71
10:00
19/06
Sydney University
Inner West Hawks
0.88
-0.50
0.93
0.87
3.00
0.87
1.75
0.97
-0.25
0.81
0.90
1.25
0.87
2.30
10:00
19/06
Mounties Wanderers
Parramatta Eagles
0.91
-1.50
0.90
0.86
3.50
0.88
1.25
0.78
-0.50
-0.99
0.93
1.50
0.85
1.67
10:30
19/06
Holland Park Hawks
St George Willawong
0.88
-0.75
0.94
0.96
3.50
0.78
1.58
0.80
-0.25
0.98
1.00
1.50
0.78
2.06
0.86
-0.75
0.98
-0.99
3.50
0.81
1.66
0.81
-0.25
-0.99
-0.99
1.50
0.79
2.08
10:30
19/06
Caboolture
Brisbane Strikers
0.95
0.50
0.87
0.82
3.50
0.92
3.33
0.84
0.25
0.94
0.90
1.50
0.87
3.63
0.96
0.50
0.88
0.85
3.50
0.97
3.15
0.86
0.25
0.96
0.89
1.50
0.91
3.45
10:30
19/06
Brunswick Juventus JFC
Bulleen Lions
0.99
-0.50
0.83
0.94
3.00
0.80
1.86
-0.93
-0.25
0.73
0.94
1.25
0.83
2.42
10:30
19/06
Eltham Redbacks
Western United II
0.81
-0.75
-0.99
0.82
3.50
0.92
1.54
0.76
-0.25
-0.97
0.90
1.50
0.87
2.00
Giải Vô địch Quốc gia U23 Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
19/06
Holland Park U23
St George Willawong U23
0.78
-1.00
-0.98
0.92
3.00
0.86
1.41
0.72
-0.25
-0.94
0.95
1.00
0.80
2.01
Cúp FA Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:30
19/06
Xian Ronghai
Qingdao Youth Island
0.70
0.25
-0.90
0.92
2.75
0.86
4.85
-
-
-
-
-
-
-
07:30
19/06
Shanghai Segenda
Shanghai Port
0.83
0.75
0.97
0.74
3.00
-0.96
-
-
-
-
-
-
-
-
07:30
19/06
Dalian Kewei
Liaoning Tieren
0.90
0.25
0.90
0.88
1.75
0.90
1.46
-
-
-
-
-
-
-
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
19/06
Grazer AK
Gyori
0.87
0.00
0.87
0.96
3.00
0.73
2.36
0.85
0.00
0.85
0.95
1.25
0.76
2.94
Giải Ngoại hạng Kuwait
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:05
19/06
Al Fahaheel
Kazma
0.95
0.50
0.79
0.75
2.50
0.93
3.94
0.80
0.25
0.91
0.71
1.00
-0.98
4.50
Giải Dự bị Nữ Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
19/06
West Adelaide II W
Salisbury Inter II W
0.98
-2.00
0.68
0.83
4.75
0.77
-
0.70
-0.50
0.91
0.95
2.25
0.65
1.01
08:45
19/06
FFSA NTC II W
Campbelltown City II W
0.76
-0.50
0.88
0.76
3.25
0.85
1.70
0.90
-0.25
0.71
0.78
1.25
0.80
2.23
Australia U20 Victoria NPL Women
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:15
19/06
Spring Hills FC U20 W
Bentleigh Greens SC U20 W
0.79
-2.25
0.85
0.89
3.00
0.72
1.03
0.69
-0.25
0.93
-0.94
0.50
0.58
2.18
Giải U23 Ngoại hạng Victoria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:15
19/06
Brunswick Juventus U23
Bulleen Lions U23
0.77
1.25
0.87
-0.91
3.25
0.58
5.17
0.62
0.25
-0.97
-0.99
0.50
0.60
8.25
Giải Vô địch Quốc gia nữ Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
19/06
Beijing Beikong W
Changchun Zhuoyue W
-0.99
-1.00
0.66
0.75
2.25
0.86
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải U20 Myanmar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
19/06
Shan United FC U20
Thitsar Arman FC U20
0.83
-2.00
0.81
0.71
3.00
0.90
1.07
0.72
-0.75
0.90
0.72
1.25
0.86
1.41
09:00
19/06
ISPE U20
Dagon Star United FC U20
0.77
-0.25
0.87
0.91
3.25
0.70
1.92
-0.94
-0.25
0.60
0.72
1.25
0.86
2.40
Giải hạng Ba Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
19/06
Box Hill United
Kingston City
0.80
-1.75
0.78
0.69
3.00
0.89
1.12
0.86
-0.75
0.72
0.74
1.25
0.83
1.49
09:45
19/06
Eastern Lions
Springvale White Eagles
0.80
-0.50
0.78
0.82
3.00
0.76
1.70
0.89
-0.25
0.69
0.82
1.25
0.75
2.20
10:30
19/06
Whittlesea United
Bayside Argonauts
0.72
-0.25
0.85
0.88
3.00
0.70
1.89
-0.95
-0.25
0.58
0.86
1.25
0.72
2.40
10:30
19/06
Essendon Royals
Werribee City
0.87
-1.25
0.71
0.85
3.50
0.73
1.33
0.85
-0.50
0.72
0.87
1.50
0.71
1.73